stellar parallax
Định nghĩa
Danh từ:
- Thị sai sao: "stellar parallax" là hiện tượng thay đổi vị trí biểu kiến của một ngôi sao trên bầu trời khi được quan sát từ các điểm khác nhau trên quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời. Nói cách khác, đây là thị sai nhật tâm (heliocentric parallax) của một ngôi sao, được dùng để đo khoảng cách từ Trái Đất đến ngôi sao đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà thiên văn học sử dụng thị sai sao để tính khoảng cách đến các ngôi sao gần.)
- (Việc đo thị sai sao là một bước đột phá lớn trong thiên văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trigonometric stellar parallax": thị sai sao lượng giác, một phương pháp đo chính xác dựa trên góc thị sai.
- Trigonometric stellar parallax is the most reliable method for measuring distances to stars within a few hundred light-years. (Thị sai sao lượng giác là phương pháp đáng tin cậy nhất để đo khoảng cách tới các ngôi sao trong phạm vi vài trăm năm ánh sáng.)
- "Annual stellar parallax": thị sai sao hàng năm, đề cập đến sự thay đổi vị trí quan sát được trong một năm.
- The annual stellar parallax of Alpha Centauri is about 0.76 arcseconds. (Thị sai sao hàng năm của Alpha Centauri là khoảng 0,76 giây cung.)
Biến thể và từ gần giống
- Parallax (n): thị sai, hiện tượng chung về sự thay đổi vị trí biểu kiến.
- The concept of parallax is fundamental in astronomy. (Khái niệm thị sai là nền tảng trong thiên văn học.)
- Stellar (adj): thuộc về sao, liên quan đến các ngôi sao.
- Stellar distances are often measured in light-years. (Khoảng cách sao thường được đo bằng năm ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Heliocentric parallax: thị sai nhật tâm (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào điểm quan sát từ Mặt Trời).
- Trigonometric parallax: thị sai lượng giác (cùng nghĩa, nhấn mạnh phương pháp tính toán).
Các cụm từ liên quan
- Measure stellar parallax: đo thị sai sao.
- To measure stellar parallax, astronomers observe the star at six-month intervals. (Để đo thị sai sao, các nhà thiên văn quan sát ngôi sao ở các khoảng cách sáu tháng.)
- Calculate from stellar parallax: tính toán từ thị sai sao.
- The distance is calculated from stellar parallax using simple trigonometry. (Khoảng cách được tính từ thị sai sao bằng lượng giác đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- As precise as stellar parallax: chính xác như thị sai sao (thành ngữ nhấn mạnh độ chính xác cao).
- Her calculations were as precise as stellar parallax. (Những tính toán của cô ấy chính xác như thị sai sao.)
